Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "họp bàn" (1)

họp bàn
phát
Tiếng Anh Danh từmeeting, discussion
Từ vựng của tôi
Chúng tôi họp bàn kế hoạch.
We have a meeting about the plan.

swap_horiz Từ liên quan "họp bàn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "họp bàn" (2)

Chúng tôi họp bàn kế hoạch.
We have a meeting about the plan.
Cuộc họp bàn tròn đã đạt được nhiều đồng thuận.
The roundtable discussion reached many agreements.